사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "đề cập" (1)

đề cập
play
영어 동사state
내 단어장
Trong buổi họp, sếp đã đề cập về phương pháp đánh giá nhân viên
During the meeting, the boss mentioned how to evaluate employees.

swap_horiz 관련 단어 "đề cập" (2)

vấn đề cấp bách
영어 구urgent issue, pressing matter
내 단어장
Hai lãnh đạo sẽ thảo luận về các vấn đề quốc tế cấp bách.
The two leaders will discuss urgent international issues.
đề cập đến
영어 구to refer to, to mention
내 단어장
Ông ấy đề cập đến thỏa thuận dự kiến được ký kết.
He referred to the agreement expected to be signed.

format_quote 표현 "đề cập" (4)

Trong buổi họp, sếp đã đề cập về phương pháp đánh giá nhân viên
During the meeting, the boss mentioned how to evaluate employees.
Một trong những hướng được đề cập là việc tham gia các chương trình thử nghiệm lâm sàng quốc tế đối với vaccine mRNA điều trị ung thư và các vaccine thế hệ mới.
One of the mentioned directions is participation in international clinical trial programs for mRNA cancer vaccines and new generation vaccines.
Ông ấy đề cập đến thỏa thuận dự kiến được ký kết.
He referred to the agreement expected to be signed.
Đây là một vấn đề cấp thiết cần giải quyết ngay.
This is an urgent issue that needs immediate resolution.